|
|
I6 Ắc quy Thiên năng
|
I6 Pin Lithium
|
Kích thước (Dài x rộng x cao)
|
1435×670×980 mm
|
1435×670×980 mm
|
|
Màn hình
|
Màn hình tinh thể lỏng 6.6 inch
|
Màn hình tinh thể lỏng 6.6 inch
|
|
Khoảng sáng xe
|
120 mm
|
120 mm
|
|
Chiều cao yên
|
700 mm
|
700 mm
|
|
Khối lượng bản thân
|
40 Kg
|
40 Kg
|
|
Khối lượng cho phép chở
|
75kg
|
75kg
|
|
Dung tích cốp xe
|
–
|
–
|
|
|
I6 Ắc quy Thiên năng
|
I6 Pin Lithium
|
|
|
Động cơ điện một chiều không chổi than
|
Động cơ điện một chiều không chổi than
|
|
Công suất danh định
|
210 W
|
210 W
|
|
Công suất tối đa
|
250 W
|
250 W
|
|
Tốc độ tối đa
|
25km/h
|
25km/h
|
|
|
I6 Ắc quy Thiên năng
|
I6 Pin Lithium
|
|
|
Ắc quy Thiên Năng
|
Pin Lithium
|
|
Dung lượng ắc quy
|
48V13Ah
|
48V13Ah
|
|
Độ dài quãng đường
|
65kg; 30km/ h; 55km
|
65kg; 30km/ h; 55km
|
|
Trọng Lượng/ Kích thước PIN/ẮC QUY
|
6kg*1 bình
|
6kg*1 bình
|
|
Thời gian sạc
|
7-8 tiếng
|
7-8 tiếng
|
|
|
I6 Ắc quy Thiên năng
|
I6 Pin Lithium
|
|
|
MT1.5X10
|
MT1.5X10
|
|
Đường kính vành trước/sau
|
10/10 inch
|
10/10 inch
|
|
Hệ thống phanh
|
Tang trống/ Tang trống
|
Tang trống/ Tang trống
|
|
Loại lốp
|
Lốp không săm
|
Lốp không săm
|
|
Thông số lốp (trước/sau)
|
trước 14×2.125 | sau 14×2.125
|
trước 14×2.125 | sau 14×2.125
|
|
Hệ thống đèn
|
LED
|
LED
|
|
Chế độ lái
|
1 chế độ
|
1 chế độ
|
|
Tổ hợp nút bấm
|
Cụm công tắc trái: xi nhan, còi; Cụm công tắc phải: Nút Parking, công tắc đèn;
|
Cụm công tắc trái: xi nhan, còi; Cụm công tắc phải: Nút Parking, công tắc đèn;
|
|
Cách khởi động xe
|
Mở khóa bằng thẻ NFC hoặc khóa cơ
|
Mở khóa bằng thẻ NFC hoặc khóa cơ
|